Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
water gate


noun
regulator consisting of a valve or gate that controls the rate of water flow through a sluice
Syn:
sluicegate, sluice valve, floodgate, penstock, head gate
Hypernyms:
regulator
Part Holonyms:
sluice, sluiceway, penstock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.